giáo sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người truyền bá tôn giáo, đặc biệt là đạo Thiên Chúa, có chức sắc từ linh mục trở lên: "Giáo sĩ" dùng để chỉ những người đã được phong chức thánh trong các giáo hội, có nhiệm vụ giảng đạo, quản lý các nghi lễ và cộng đoàn tín hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các giáo sĩ đã có công lớn trong việc truyền bá đạo Thiên Chúa tại Việt Nam từ thế kỷ XVII.
- Hội đồng giáo sĩ đã họp để bàn về các vấn đề mục vụ.
- Vị giáo sĩ già luôn được mọi người trong giáo xứ kính trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hàng giáo sĩ": Chỉ toàn thể những người có chức thánh trong một giáo hội, tạo thành một hệ thống có trật tự.
- Hàng giáo sĩ Công giáo bao gồm các giám mục, linh mục và phó tế.
"Đời sống giáo sĩ": Chỉ lối sống, các nguyên tắc và sinh hoạt đặc thù dành cho những người đã được phong chức.
- Đời sống giáo sĩ đòi hỏi sự hy sinh và cống hiến trọn vẹn.
Biến thể và từ liên quan
Giáo dân (dt): Tín đồ, người theo đạo nhưng không thuộc hàng giáo sĩ (không có chức thánh).
- Các giáo dân tích cực tham gia các hoạt động của giáo xứ.
Mục sư (dt): Chức sắc trong một số giáo phái Tin Lành, có vai trò tương tự linh mục.
- Vị mục sư giảng bài rất hay vào mỗi sáng Chủ nhật.
Truyền giáo (đt): Hành động rao giảng, phổ biến đức tin tôn giáo.
- Công cuộc truyền giáo đòi hỏi nhiều lòng kiên nhẫn.
Từ đồng nghĩa
- Nhà truyền giáo: Người đi rao giảng, phổ biến tôn giáo (thường nhấn mạnh đến hoạt động truyền bá).
- Linh mục: Một chức sắc cụ thể trong đạo Thiên Chúa, thường là thành viên của hàng giáo sĩ.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "giáo sĩ" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn kính.
- Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, từ này đôi khi có thể dùng để chỉ chức sắc của các tôn giáo khác, nhưng cách dùng phổ biến và đặc trưng nhất vẫn là cho đạo Thiên Chúa.
- dt. Người truyền đạo Thiên chúa từ chức linh mục trở lên: các giáo sĩ phương Tây.